Đặc tính sản phẩm:
– Được cấu tạo bằng ống lót răn, con lăn và các bộ phận được xử lý nhiệt và mài bóng chắc chắn nhằm tăng sức mạnh và độ bền.
– Chất liệu thép cacbon có sẵn lớp phủ chống ăn mòn nên có độ chắc chắn và bền bỉ cao.
– Có cấu tạo đơn giản, hoạt động êm ái, năng suất tiêu hao không lớn.
– Ít ma sát, đem lại những truyền động trơn tru, linh hoạt.
Chi tiết xích 1 dãy


| LOẠI XÍCH TSUBAKI | BƯỚC XÍCH (P) | KHOẢNG CÁCH 2 MÁ XÍCH TRONG |
ĐƯỜNG KÍNH CON LĂN |
||
|---|---|---|---|---|---|
| MM | INCH | W | S ROLLER R1 |
R ROLLER R2 |
|
| RF2040 | 25.40 | 1″ | 7.95 | 7.92 | 15.88 |
| RF2050 | 31.75 | 1¼” | 9.53 | 10.16 | 19.05 |
| RF2060 | 38.10 | 1½” | 12.70 | 11.91 | 22.23 |
| RF2080 | 50.80 | 2″ | 15.88 | 15.88 | 28.58 |
| RF2100 | 63.50 | 2½” | 19.05 | 19.05 | 39.69 |
| LOẠI XÍCH TSUBAKI | CHỐT | MÁ XÍCH | KHỐI LƯỢNG ƯỚC TÍNH |
|||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐƯỜNG KÍNH | CHIỀU DÀI | CHIỀU DÀI CHỐT PIN MẮT XÍCH LẺ |
ĐỘ DÀY | CHIỀU CAO | CON LĂN S | CON LĂN R | ||||
| ∅D | L1 | L2 | L3 | L4 | L | T | H | KG/M | KG/M | |
| RF2040 | 3.97 | 8.25 | 9.95 | 9.50 | 16.75 | 18.20 | 1.50 | 12.00 | 0.51 | 0.87 |
| RF2050 | 5.09 | 10.30 | 12.00 | 11.90 | 21.00 | 22.60 | 2.00 | 15.00 | 0.84 | 1.30 |
| RF2060 | 5.96 | 14.55 | 16.55 | 14.30 | 27.45 | 31.50 | 3.20 | 17.20 | 1.51 | 2.19 |
| RF2080 | 7.94 | 18.30 | 20.90 | 19.10 | 35.50 | 39.90 | 4.00 | 23.00 | 2.41 | 3.52 |
| RF2100 | 9.54 | 21.80 | 24.50 | 23.80 | 43.40 | 47.50 | 4.80 | 28.60 | 3.54 | 5.80 |
| LOẠI XÍCH TSUBAKI | CÁC KÍCH THƯỚC CỦA TAY GÁ | KHỐI LƯỢNG ƯỚC TÍNH | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| C | C1 | C2 | K | N | O | O1 | S | X | X2 | XS | A SA KG/ATT. |
K SK KG/ATT. |
EXT. PIN KG/ATT. |
|
| RF2040 | 12.70 | 11.10 | 13.60 | 9.50 | 19.10 | 3.60 | 5.20 | 9.10 | 19.30 | 17.60 | 19.80 | 0.003 | 0.006 | 0.001 |
| RF2050 | 15.90 | 14.30 | 15.90 | 11.90 | 23.80 | 5.20 | 6.80 | 11.10 | 24.20 | 22.00 | 24.60 | 0.006 | 0.012 | 0.002 |
| RF2060 | 21.45 | 17.50 | 19.10 | 14.30 | 28.60 | 5.20 | 8.70 | 14.70 | 31.50 | 28.20 | 30.60 | 0.017 | 0.034 | 0.003 |
| RF2080 | 27.80 | 22.20 | 25.40 | 19.10 | 38.10 | 6.80 | 10.30 | 19.10 | 40.70 | 36.60 | 40.50 | 0.032 | 0.064 | 0.007 |
| RF2100 | 33.35 | 28.60 | 31.80 | 23.80 | 47.60 | 8.70 | 14.30 | 23.40 | 49.90 | 44.90 | 50.40 | 0.060 | 0.120 | 0.012 |
- Nối xích là loại kẹp cho các loại xích đến RF2060, loại chốt chẻ cho xích RF2080 đến RF2100; tất cả tay gá loại GK-1 dùng cho xích có chốt chẻ.
- Con lăn loại R không có sẵn cho tay gá loại GK-1.
- Các loại tay gá đặc biệt có sẵn theo yêu cầu.
- Xích con lăn loại S được biểu thị là RF2040S.
- Xích con lăn loại R được biểu thị là RF2040R.




Reviews
There are no reviews yet.